Finance

Danh sách
Tại sao GDP tăng 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
GDP:LON
Goldplat plc
21,00 GBX
+3,70%
(+0,75) 1 ngày
29 thg 9, 16:35:17 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDP...
Mở
20,50 GBX
Cao
21,50 GBX
Thấp
20,00 GBX
Vốn hoá thị trường
36,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
467,82 N
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7,66 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,78 Tr
Số nhân viên
464
Mở
20,50 GBX
Cao
21,50 GBX
Thấp
20,00 GBX
Vốn hoá thị trường
36,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
467,82 N
Khối lượng
1,12 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,17 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7,66 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,78 Tr
Số nhân viên
464
Giới thiệu về Goldplat plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên464
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldplat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
13,54 Tr
13,54 Tr
22,58 Tr
22,58 Tr
Giá vốn hàng bán
11,64 Tr
11,64 Tr
19,29 Tr
19,29 Tr
Chi phí doanh thu
11,64 Tr
11,64 Tr
19,29 Tr
19,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
602,00 N
602,00 N
927,00 N
927,00 N
Chi phí hoạt động
1,34 Tr
1,34 Tr
887,00 N
887,00 N
Tổng chi phí hoạt động
12,99 Tr
12,99 Tr
20,17 Tr
20,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
549,00 N
549,00 N
2,40 Tr
2,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
72,50 N
72,50 N
2,35 Tr
2,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,50 N
72,50 N
2,35 Tr
2,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
233,50 N
233,50 N
596,50 N
596,50 N
Thuế suất hiệu dụng
322,07%
322,07%
25,37%
25,37%
Chi phí hoạt động khác
358,50 N
358,50 N
-40,00 N
-40,00 N
Thu nhập ròng
-196,00 N
-196,00 N
1,64 Tr
1,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,45%
-1,45%
7,26%
7,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 N
32,00 N
40,50 N
40,50 N
Chi phí lãi suất
-46,50 N
-46,50 N
-177,00 N
-177,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,50 N
-14,50 N
-136,50 N
-136,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
383,00 N
383,00 N
-
-
EBITDA
745,00 N
745,00 N
2,64 Tr
2,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,50 N
140,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google