Finance

Danh sách
GDN:CNSX
Golden Age Exploration Ltd
0,20 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 12:57:44 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDN...
Vốn hoá thị trường
6,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
6,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,31 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Age Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,53 N
16,24 N
30,98 N
93,00 N
Chi phí hoạt động
23,53 N
16,24 N
30,98 N
93,00 N
Tổng chi phí hoạt động
23,53 N
16,24 N
30,98 N
93,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,53 N
-16,24 N
-30,98 N
-93,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,81 N
-6,62 N
-4,67 N
-6,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,50 N
-22,11 N
-35,03 N
-171,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,50 N
-22,11 N
-35,03 N
-99,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-26,50 N
-22,11 N
-35,03 N
-171,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
844,00
744,00
619,00
274,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
844,00
744,00
619,00
274,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google