Finance

Danh sách
GDL:TSE
Goodfellow Inc
11,00 CA$
-1,87%
(-0,21) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDL...
Mở
11,06 CA$
Cao
11,06 CA$
Thấp
11,00 CA$
Vốn hoá thị trường
91,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 N
Khối lượng
8,30 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,07 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,95
Cao nhất trong 52 tuần
12,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,91 CA$
EPS
0,69 CA$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,30 Tr
Số nhân viên
813
Mở
11,06 CA$
Cao
11,06 CA$
Thấp
11,00 CA$
Vốn hoá thị trường
91,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 N
Khối lượng
8,30 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,07 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,95
Cao nhất trong 52 tuần
12,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,91 CA$
EPS
0,69 CA$
Beta
0,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,30 Tr
Số nhân viên
813
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goodfellow Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên813
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
141,91 Tr
136,95 Tr
108,73 Tr
142,69 Tr
Giá vốn hàng bán
106,69 Tr
126,86 Tr
90,24 Tr
114,68 Tr
Chi phí doanh thu
106,69 Tr
126,86 Tr
90,24 Tr
114,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,78 Tr
5,18 Tr
22,01 Tr
23,93 Tr
Chi phí hoạt động
28,78 Tr
5,18 Tr
22,01 Tr
23,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,47 Tr
132,04 Tr
112,24 Tr
138,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,44 Tr
4,91 Tr
-3,51 Tr
4,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-295,00 N
-266,00 N
-206,00 N
-226,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,20 Tr
4,12 Tr
-4,35 Tr
2,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,20 Tr
4,12 Tr
-4,35 Tr
2,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,46 Tr
924,00 N
-1,22 Tr
798,00 N
Thuế suất hiệu dụng
28,01%
22,41%
28,00%
28,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,74 Tr
3,20 Tr
-3,13 Tr
2,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
2,34%
-2,88%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 N
26,00 N
20,00 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-972,00 N
-549,00 N
-651,00 N
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-947,00 N
-523,00 N
-631,00 N
-992,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,75 Tr
6,25 Tr
-2,15 Tr
5,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-8,00 N
-10,00 N
-
Các ứng dụng của Google