Trang chủGDEV • NASDAQ
add
GDEV Inc
14,90 $
Sau giờ giao dịch:(6,23%)+0,93
15,83 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:46:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 $
Mức chênh lệch một ngày
14,79 $ - 15,00 $
Phạm vi một năm
8,60 $ - 42,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
270,44 Tr USD
Số lượng trung bình
996,00
Tỷ số P/E
6,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,84 Tr | -7,87% |
Chi phí hoạt động | 43,29 Tr | -15,08% |
Thu nhập ròng | 14,32 Tr | 707,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,94 | 758,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,51 Tr | 14,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,32 Tr | -22,12% |
Tổng tài sản | 233,11 Tr | -14,36% |
Tổng nợ | 323,68 Tr | -13,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -90,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,32 Tr | 707,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 Tr | 276,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,19 Tr | -148,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -524,00 N | -229,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,88 Tr | -67,79% |
Dòng tiền tự do | 8,22 Tr | 19,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
589