Finance

Danh sách
Tại sao GDERF giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
GDERF:OTCMKTS
Galderma Group AG
192,00 US$
-5,88%
(-12,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDERF...
Mở
192,33 US$
Cao
196,22 US$
Thấp
192,00 US$
Vốn hoá thị trường
39,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
696,00
Khối lượng
51,00
Cao nhất trong 52 tuần
248,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
171,60 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,90 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
192,33 US$
Cao
196,22 US$
Thấp
192,00 US$
Vốn hoá thị trường
39,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
696,00
Khối lượng
51,00
Cao nhất trong 52 tuần
248,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
171,60 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,90 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galderma Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhZug, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webgalderma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,39 T
1,57 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
438,00 Tr
438,00 Tr
469,00 Tr
469,00 Tr
Chi phí doanh thu
438,00 Tr
438,00 Tr
469,00 Tr
469,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,50 Tr
70,50 Tr
68,50 Tr
68,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
640,50 Tr
640,50 Tr
717,50 Tr
717,50 Tr
Chi phí hoạt động
702,50 Tr
702,50 Tr
786,50 Tr
786,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,00 Tr
247,00 Tr
318,50 Tr
318,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,50 Tr
193,50 Tr
277,00 Tr
277,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
204,00 Tr
285,00 Tr
285,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,00 Tr
-16,00 Tr
55,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,27%
-8,27%
19,86%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-8,50 Tr
-8,50 Tr
500,00 N
500,00 N
Thu nhập ròng
209,50 Tr
209,50 Tr
222,00 Tr
222,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,10%
15,10%
14,10%
14,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
3,50 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,50 Tr
-38,50 Tr
-38,50 Tr
-38,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-35,00 Tr
-33,50 Tr
-33,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
301,50 Tr
301,50 Tr
400,50 Tr
400,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google