Finance

Danh sách
GDC:TSE
Genesis Land Development Corp
3,55 CA$
+1,43%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDC...
Mở
3,50 CA$
Cao
3,56 CA$
Thấp
3,50 CA$
Vốn hoá thị trường
199,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
3,97 N
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
EPS
0,56 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,27 Tr
Số nhân viên
137
Mở
3,50 CA$
Cao
3,56 CA$
Thấp
3,50 CA$
Vốn hoá thị trường
199,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 N
Khối lượng
3,97 N
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CA$
EPS
0,56 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,27 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genesis Land Development Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
74,83 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,93 Tr
134,61 Tr
51,45 Tr
74,83 Tr
Giá vốn hàng bán
89,40 Tr
97,32 Tr
40,14 Tr
57,87 Tr
Chi phí doanh thu
89,40 Tr
97,32 Tr
40,14 Tr
57,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,81 Tr
10,04 Tr
9,39 Tr
10,34 Tr
Chi phí hoạt động
11,81 Tr
10,04 Tr
9,39 Tr
10,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,20 Tr
107,36 Tr
49,54 Tr
68,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,72 Tr
27,25 Tr
1,92 Tr
6,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,28 Tr
25,42 Tr
-106,00 N
4,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,74 Tr
25,58 Tr
-691,00 N
4,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,45 Tr
5,99 Tr
-27,00 N
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,19%
23,56%
25,47%
26,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,59 Tr
17,93 Tr
819,00 N
4,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
13,32%
1,59%
5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
251,00 N
398,00 N
160,00 N
297,00 N
Chi phí lãi suất
-2,23 Tr
-2,06 Tr
-2,34 Tr
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,98 Tr
-1,67 Tr
-2,18 Tr
-1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google