Finance

Danh sách
GDB:KLSE
GDB Holdings Bhd
0,42 MYR
-1,19%
(-0,0050) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GDB...
Mở
0,42 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,42 MYR
Vốn hoá thị trường
423,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
451,60 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
177
Mở
0,42 MYR
Cao
0,42 MYR
Thấp
0,42 MYR
Vốn hoá thị trường
423,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
451,60 N
Cổ tức
2,89%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GDB Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdbhb.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,97 Tr
199,25 Tr
168,95 Tr
142,48 Tr
Giá vốn hàng bán
190,15 Tr
163,70 Tr
136,45 Tr
118,74 Tr
Chi phí doanh thu
190,15 Tr
163,70 Tr
136,45 Tr
118,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,83 Tr
2,66 Tr
6,17 Tr
6,24 Tr
Chi phí hoạt động
3,04 Tr
54,87 Tr
6,17 Tr
6,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
193,19 Tr
218,57 Tr
142,62 Tr
125,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,78 Tr
-19,32 Tr
26,33 Tr
17,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
642,75 N
764,00 N
1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,13 Tr
-3,30 Tr
28,43 Tr
19,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,60 Tr
-17,49 Tr
28,37 Tr
19,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,38 Tr
-1,37 Tr
6,89 Tr
6,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,90%
41,52%
24,25%
31,50%
Chi phí hoạt động khác
202,00 N
206,36 N
-
480,00 N
Thu nhập ròng
14,75 Tr
-2,03 Tr
21,54 Tr
13,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,65%
-1,02%
12,75%
9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
671,00 N
1,19 Tr
1,27 Tr
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
671,00 N
1,19 Tr
1,27 Tr
1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,77 Tr
-18,35 Tr
27,16 Tr
17,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
-2,80 N
-62,00 N
-55,00 N
Các ứng dụng của Google