Finance

Danh sách
GCR:ASX
Golden Cross Resources Ltd
0,0020 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 12, 10:04:15 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GCR...
Vốn hoá thị trường
1,10 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
13
Vốn hoá thị trường
1,10 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,10 T
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Cross Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,50 N
100,50 N
81,50 N
81,50 N
Chi phí hoạt động
110,00 N
110,00 N
97,00 N
97,00 N
Tổng chi phí hoạt động
110,00 N
110,00 N
97,00 N
97,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-110,00 N
-110,00 N
-97,00 N
-97,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-248,50 N
-248,50 N
-236,00 N
-236,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-248,50 N
-248,50 N
-236,00 N
-236,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-248,50 N
-248,50 N
-236,00 N
-236,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-138,50 N
-138,50 N
-139,00 N
-139,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-138,50 N
-138,50 N
-139,00 N
-139,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-100,50 N
-100,50 N
-81,50 N
-81,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google