Finance

Danh sách
Tại sao GCMG tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
GCMG:NASDAQ
GCM Grosvenor Inc
12,68 US$
+2,80%
(+0,35) 1 ngày
20 thg 10, 09:46:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GCMG...
Mở
12,39 US$
Cao
12,68 US$
Thấp
12,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
442,38 N
Khối lượng
3,12 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
14,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 US$
EPS
0,54 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,13 Tr
Số nhân viên
553
Mở
12,39 US$
Cao
12,68 US$
Thấp
12,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
442,38 N
Khối lượng
3,12 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
14,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 US$
EPS
0,54 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,13 Tr
Số nhân viên
553
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GCM Grosvenor is a global alternative asset management firm headquartered in Chicago, Illinois, and founded in 1971. The firm's managed investments include private equity, credit, infrastructure, and real estate. The firm manages separate accounts and investment funds for institutional and individual investors. These include direct and co-investments, primary fund investments, and secondary investments. Wikipedia
Giới thiệu về GCM Grosvenor Inc
Giám đốc điều hànhMichael J. Sacks
Số nhân viên553
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GCMG trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GCMG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 12,68 US$
17,00 US$ (+34,02%)
Trung bình
15,13 US$ (+19,27%)
Thấp nhất
13,00 US$ (+2,48%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Crispin Love
Piper Sandler
Buy
Maintained
14,50 US$
+14,3%
10/19/2026
Adam Klauber
William Blair
Buy
Maintained
-
-
10/05/2026
William Katz
TD Cowen
Buy
Reiterated
16,00 US$
+26,1%
08/11/2026
Chris Kotowski
Oppenheimer
Buy
Maintained
17,00 US$
+34%
08/11/2026
Ken Worthington
J.P. Morgan
Hold
Maintained
13,00 US$
+2,5%
08/11/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,80 Tr
176,42 Tr
124,16 Tr
133,52 Tr
Giá vốn hàng bán
66,09 Tr
96,14 Tr
75,37 Tr
71,18 Tr
Chi phí doanh thu
66,09 Tr
96,14 Tr
75,37 Tr
71,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,70 Tr
26,26 Tr
28,93 Tr
27,68 Tr
Chi phí hoạt động
22,53 Tr
25,58 Tr
28,30 Tr
26,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
88,63 Tr
121,72 Tr
103,67 Tr
98,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,17 Tr
54,70 Tr
20,48 Tr
35,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
10,83 Tr
15,00 N
-7,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,71 Tr
64,05 Tr
20,88 Tr
35,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,71 Tr
64,05 Tr
21,28 Tr
35,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,62 Tr
5,89 Tr
3,14 Tr
3,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,44%
9,20%
15,02%
10,38%
Chi phí hoạt động khác
-2,17 Tr
-674,00 N
-623,00 N
-816,00 N
Thu nhập ròng
10,50 Tr
18,98 Tr
5,47 Tr
9,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,90%
10,76%
4,40%
7,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,31
0,18
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,61 Tr
4,16 Tr
5,65 Tr
4,49 Tr
Chi phí lãi suất
-5,57 Tr
-5,65 Tr
-4,86 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,04 Tr
-1,49 Tr
783,00 N
63,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,33 Tr
55,81 Tr
21,40 Tr
36,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google