Finance

Danh sách
Tại sao GCM tăng 4,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
GCM:LON
GCM Resources PLC
15,65 GBX
+4,33%
(+0,65) 1 ngày
30 thg 9, 08:03:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GCM...
Mở
15,70 GBX
Cao
15,70 GBX
Thấp
15,65 GBX
Vốn hoá thị trường
58,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 Tr
Khối lượng
35,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
376,90 Tr
Số nhân viên
14
Mở
15,70 GBX
Cao
15,70 GBX
Thấp
15,65 GBX
Vốn hoá thị trường
58,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 Tr
Khối lượng
35,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,86 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
376,90 Tr
Số nhân viên
14
Hồ sơ
GCM Resources plc, formerly Asia Energy and Global Coal Management, is a mining company quoted in the London Alternative Investment Market. Its major asset and goal is to exploit open cast coal mining opportunities in the Phulbari region of Dinajpur District, Bangladesh. Wikipedia
Giới thiệu về GCM Resources PLC
Giám đốc điều hànhDatuk Michael Tang
Số nhân viên14
Ngày thành lậpthg 9 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgcmplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,00 N
290,00 N
205,50 N
205,50 N
Chi phí hoạt động
290,00 N
290,00 N
330,50 N
330,50 N
Tổng chi phí hoạt động
290,00 N
290,00 N
330,50 N
330,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-290,00 N
-290,00 N
-330,50 N
-330,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-423,50 N
-423,50 N
-506,00 N
-506,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-423,50 N
-423,50 N
-506,00 N
-506,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-423,50 N
-423,50 N
-506,00 N
-506,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
4,00 N
3,00 N
3,00 N
Chi phí lãi suất
-137,50 N
-137,50 N
-178,50 N
-178,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-133,50 N
-133,50 N
-175,50 N
-175,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google