Finance

Danh sách
GCC:BMV
GCC SAB de CV
174,84 MX$
-1,86%
(-3,31) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GCC...
Mở
178,62 MX$
Cao
178,62 MX$
Thấp
173,94 MX$
Vốn hoá thị trường
59,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
340,64 N
Khối lượng
603,81 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,51 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
221,21 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,41 MX$
EPS
17,24 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
178,62 MX$
Cao
178,62 MX$
Thấp
173,94 MX$
Vốn hoá thị trường
59,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
340,64 N
Khối lượng
603,81 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,51 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
221,21 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,41 MX$
EPS
17,24 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GCC SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,21 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhChihuahua, Chihuahua, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webgcc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
438,50 Tr
359,75 Tr
295,41 Tr
418,41 Tr
Giá vốn hàng bán
279,21 Tr
217,76 Tr
206,18 Tr
281,13 Tr
Chi phí doanh thu
279,21 Tr
217,76 Tr
206,18 Tr
281,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,47 Tr
31,74 Tr
31,22 Tr
34,48 Tr
Chi phí hoạt động
31,67 Tr
26,67 Tr
32,42 Tr
35,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
310,88 Tr
244,43 Tr
238,60 Tr
316,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,63 Tr
115,32 Tr
56,81 Tr
101,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,76 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
137,18 Tr
115,37 Tr
65,75 Tr
102,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,18 Tr
120,64 Tr
65,75 Tr
102,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,30 Tr
31,52 Tr
17,62 Tr
28,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,46%
27,32%
26,79%
27,74%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
-5,07 Tr
1,21 Tr
1,03 Tr
Thu nhập ròng
100,88 Tr
83,85 Tr
48,14 Tr
74,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,01%
23,31%
16,29%
17,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
0,26
0,15
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,06 Tr
12,17 Tr
11,50 Tr
9,92 Tr
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-3,89 Tr
-3,94 Tr
-4,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,74 Tr
8,28 Tr
7,56 Tr
5,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
156,23 Tr
134,68 Tr
85,85 Tr
131,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
407,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google