Finance

Danh sách
GBX:NYSE
The Greenbrier Companies, Inc.
39,11 US$
-0,41%
(-0,16) 1 ngày
39,25 US$
+0,36% (+0,14)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBX...
Mở
39,53 US$
Cao
39,99 US$
Thấp
38,78 US$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
379,31 N
Khối lượng
237,46 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
59,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,61 US$
EPS
3,37 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,94 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
39,53 US$
Cao
39,99 US$
Thấp
38,78 US$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
379,31 N
Khối lượng
237,46 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,61
Cao nhất trong 52 tuần
59,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,61 US$
EPS
3,37 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,94 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Greenbrier Companies is an American publicly traded supplier of equipment and services to global freight transportation markets based in Lake Oswego, Oregon, United States. Greenbrier specializes in transportation services, notably freight railcar manufacturing, railcar refurbishment and railcar leasing/management services. The company designs, manufactures and markets of rail freight equipment in North America, South America and Europe. Greenbrier is also a leading provider of railcars, wheelsets, parts, management, leasing and other services to the railroad and related transportation industries in North America. As of August 31, 2025, Greenbrier employs 13,000 people across its global operations. Formed in 1981 and publicly traded since 1994, the company generates revenues of US$3.2 billion. The company has manufacturing facilities in Paragould and Marmaduke, Arkansas; Świdnica, Poland; and Hortolândia, Brazil, as well as three railcar manufacturing facilities in Mexico and two in Romania, Caracal, and Drobeta-Turnu Severin. Wikipedia
Giới thiệu về The Greenbrier Companies, Inc.
Giám đốc điều hànhLorie L. Tekorius
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhLake Oswego, Oregon, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgbrx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GBX trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
0
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GBX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 39,11 US$
42,00 US$ (+7,39%)
Trung bình
42,00 US$ (+7,39%)
Thấp nhất
42,00 US$ (+7,39%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Andrzej Tomczyk
Goldman Sachs
Sell
Maintained
42,00 US$
+7,4%
10/06/2026
Ken Hoexter
Bank of America Securities
Sell
Maintained
42,00 US$
+7,4%
09/23/2026
Harrison Bauer
Susquehanna
Hold
Downgraded
52,00 US$
+33%
07/02/2026
Bascome Majors
Susquehanna
Buy
Maintained
60,00 US$
+53,4%
01/26/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / 0,82 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 611,32 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
759,50 Tr
706,10 Tr
587,50 Tr
576,50 Tr
Giá vốn hàng bán
598,20 Tr
584,90 Tr
500,40 Tr
476,60 Tr
Chi phí doanh thu
615,70 Tr
602,80 Tr
518,00 Tr
495,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,50 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,30 Tr
59,90 Tr
57,40 Tr
55,20 Tr
Chi phí hoạt động
70,80 Tr
59,90 Tr
57,40 Tr
55,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
686,50 Tr
662,70 Tr
575,40 Tr
550,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,00 Tr
43,40 Tr
12,10 Tr
25,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,20 Tr
49,60 Tr
15,60 Tr
20,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,10 Tr
31,90 Tr
2,60 Tr
14,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,90 Tr
12,30 Tr
1,70 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,06%
24,80%
10,90%
14,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,80 Tr
36,40 Tr
15,00 Tr
18,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
5,16%
2,55%
3,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,26
1,14
0,47
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,10 Tr
-16,40 Tr
-16,10 Tr
-18,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,10 Tr
-16,40 Tr
-16,10 Tr
-18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,20 Tr
75,90 Tr
43,60 Tr
58,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
900,00 N
-17,70 Tr
-13,00 Tr
-6,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google