Finance

Danh sách
GBU:CVE
Gabriel Resources Ltd
0,095 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBU...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
26,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,80 N
Khối lượng
9,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,22 Tr
Số nhân viên
35
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
26,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,80 N
Khối lượng
9,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,22 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gabriel Resources Limited is a Canadian TSX-V-listed resource company focused on permitting and developing contested Roșia Montană gold and silver mine located in western central Romania. Rosia Montana is also home to ancient Roman mining galleries, which were added to UNESCO's World Heritage list in 2021. The Project, the largest undeveloped gold deposit in Europe, is owned through Rosia Montana Gold Corporation S.A., a Romanian company in which Gabriel Resources holds an 80.69% stake and CNCAF Minvest S.A., a Romanian state-owned mining enterprise, the rest. Gabriel is headquartered in the UK, listed in Canada and holds its Romanian assets through a Dutch company. Since 2015, it has been in a dispute with the Romanian state at the World Bank's International Centre for Settlement of Investment Disputes for the failed mine project. According to its website, "the ICSID Arbitration has now become the core focus of the Company." On 8 March 2024, the Arbitration ruled in favor of Romania and ordered the company to pay Romania's legal costs. Its share price is 0.01 CAD, as of 14 November 2024, a 97.44% collapse compared to the price one year ago. Wikipedia
Giới thiệu về Gabriel Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 Tr
1,82 Tr
1,96 Tr
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 Tr
2,71 Tr
3,61 Tr
1,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 Tr
2,71 Tr
3,61 Tr
1,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,84 Tr
-2,71 Tr
-3,61 Tr
-1,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,12 Tr
-1,54 Tr
-3,46 Tr
-1,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,56 Tr
-2,09 Tr
-3,48 Tr
-2,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
136,00 N
136,00 N
140,00 N
141,00 N
Thu nhập ròng
-3,12 Tr
-1,54 Tr
-3,46 Tr
-1,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
211,00 N
5,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-76,00 N
-27,00 N
-
-41,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-76,00 N
184,00 N
5,00 N
-37,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,00 N
-39,00 N
3,00 N
4,00 N
EBITDA
-1,79 Tr
-2,70 Tr
-3,61 Tr
-1,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-639,00 N
-147,00 N
-625,00 N
Các ứng dụng của Google