Finance

Danh sách
GBTG:NYSE
Global Business Travel Group Inc
9,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9,50 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 28 thg 9, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBTG...
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
59,71
Cao nhất trong 52 tuần
9,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 US$
EPS
0,16 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,37 Tr
Số nhân viên
27 N
Vốn hoá thị trường
4,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,95 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
59,71
Cao nhất trong 52 tuần
9,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,96 US$
EPS
0,16 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,37 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Global Business Travel Group, Inc. is a multinational travel management company headquartered in New York City. Amex GBT has 18,000 employees in more than 140 countries. American Express holds a minority interest in Amex GBT, but the travel company operates as a separate entity from the financial services group. Wikipedia
Giới thiệu về Global Business Travel Group Inc
Giám đốc điều hànhPaul Abbott
Số nhân viên27 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jake Fuller
BTIG
Hold
Downgraded
9,50 US$
0%
05/04/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Hold
Downgraded
9,50 US$
0%
05/04/2026
Nafeesa Gupta
Bank of America Securities
Hold
Initiated
6,50 US$
-31,6%
04/07/2026
Peter Christiansen
Citi
Buy
Reiterated
9,00 US$
-5,3%
03/12/2026
Lee Horowitz
Deutsche Bank
Buy
Maintained
8,20 US$
-13,7%
03/11/2026
Greg Parrish
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
7,00 US$
-26,3%
03/10/2026
Stephen Ju
UBS
Buy
Maintained
10,00 US$
+5,3%
03/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,16 US$ / 0,12 US$
+31,42%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
870,00 Tr / 807,76 Tr
+7,71%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
674,00 Tr
792,00 Tr
840,00 Tr
870,00 Tr
Giá vốn hàng bán
270,00 Tr
342,00 Tr
350,00 Tr
356,00 Tr
Chi phí doanh thu
270,00 Tr
342,00 Tr
350,00 Tr
356,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,00 Tr
348,00 Tr
385,00 Tr
360,00 Tr
Chi phí hoạt động
351,00 Tr
405,00 Tr
445,00 Tr
415,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
621,00 Tr
747,00 Tr
795,00 Tr
771,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
45,00 Tr
45,00 Tr
99,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,00 Tr
57,00 Tr
12,00 Tr
19,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,00 Tr
23,00 Tr
25,00 Tr
88,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,00 Tr
-26,00 Tr
-42,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-63,16%
-45,61%
-350,00%
10,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-62,00 Tr
83,00 Tr
52,00 Tr
15,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,20%
10,48%
6,19%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,15
0,20
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-24,00 Tr
-27,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-26,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,00 Tr
57,00 Tr
60,00 Tr
55,00 Tr
EBITDA
102,00 Tr
68,00 Tr
105,00 Tr
153,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google