Finance

Danh sách
Tại sao GBR tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
GBR:NYSEAMERICAN
New Concept Energy Inc
0,72 US$
+3,06%
(+0,021) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBR...
Mở
0,71 US$
Cao
0,73 US$
Thấp
0,67 US$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,88 N
Khối lượng
25,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,71 US$
Cao
0,73 US$
Thấp
0,67 US$
Vốn hoá thị trường
3,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,88 N
Khối lượng
25,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 US$
EPS
-0,02 US$
Beta
1,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,13 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Concept Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,00 N
38,00 N
39,00 N
41,00 N
Giá vốn hàng bán
14,00 N
15,00 N
13,00 N
13,00 N
Chi phí doanh thu
14,00 N
15,00 N
13,00 N
13,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,00 N
102,00 N
77,00 N
129,00 N
Chi phí hoạt động
88,00 N
102,00 N
77,00 N
129,00 N
Tổng chi phí hoạt động
102,00 N
117,00 N
90,00 N
142,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-63,00 N
-79,00 N
-51,00 N
-101,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
50,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,00 N
12,00 N
-14,00 N
-66,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,00 N
12,00 N
-14,00 N
-66,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-20,00 N
12,00 N
-14,00 N
-66,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-51,28%
31,58%
-35,90%
-160,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
41,00 N
37,00 N
35,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
43,00 N
41,00 N
37,00 N
35,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-60,00 N
-75,00 N
-48,00 N
-98,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google