Finance

Danh sách
Tại sao GBNXF tăng 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
GBNXF:OTCMKTS
Gibson Energy Inc.
23,80 US$
+3,30%
(+0,76) 1 ngày
23,45 US$
-1,47% (-0,35)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBNXF...
Mở
23,69 US$
Cao
23,80 US$
Thấp
23,69 US$
Vốn hoá thị trường
5,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,21 N
Khối lượng
71,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,91 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,50 Tr
Số nhân viên
460
Mở
23,69 US$
Cao
23,80 US$
Thấp
23,69 US$
Vốn hoá thị trường
5,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,21 N
Khối lượng
71,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,91 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,50 Tr
Số nhân viên
460
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gibsons is a Canada-based midstream oilfield service company. Its assets include pipelines, oil storage facilities, as well as a refinery in Moose Jaw. It is listed on the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Gibson Energy Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên460
Ngày thành lập1953
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,88 T
2,30 T
2,75 T
4,83 T
Giá vốn hàng bán
2,77 T
2,19 T
2,69 T
4,67 T
Chi phí doanh thu
2,77 T
2,19 T
2,69 T
4,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,91 Tr
22,01 Tr
33,70 Tr
30,15 Tr
Chi phí hoạt động
18,48 Tr
28,35 Tr
37,00 Tr
25,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,79 T
2,22 T
2,73 T
4,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,49 Tr
83,67 Tr
28,58 Tr
138,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,13 Tr
51,49 Tr
-256,00 N
106,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,13 Tr
53,90 Tr
-256,00 N
106,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,44 Tr
10,20 Tr
1,10 Tr
23,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,40%
19,81%
-430,47%
22,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,44 Tr
6,34 Tr
3,30 Tr
-4,92 Tr
Thu nhập ròng
45,69 Tr
41,29 Tr
-1,36 Tr
82,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,59%
1,79%
-0,05%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,30
0,31
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
631,00 N
624,00 N
482,00 N
904,00 N
Chi phí lãi suất
-35,72 Tr
-36,66 Tr
-36,30 Tr
-39,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,09 Tr
-36,04 Tr
-35,81 Tr
-38,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,75 Tr
122,53 Tr
72,37 Tr
179,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-1,00 N
-4,00 N
124,00 N
Các ứng dụng của Google