Finance

Danh sách
GBLB:EBR
Groep Brussel Lambert NV
71,30 €
-0,83%
(-0,60) 1 ngày
19 thg 10, 16:13:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBLB...
Mở
71,60 €
Cao
71,95 €
Thấp
71,25 €
Vốn hoá thị trường
9,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,07 N
Khối lượng
23,53 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,90 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
85,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
67,90 €
EPS
-5,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,80 Tr
Số nhân viên
83
Mở
71,60 €
Cao
71,95 €
Thấp
71,25 €
Vốn hoá thị trường
9,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,07 N
Khối lượng
23,53 N
Cổ tức
5,03%
Cổ tức hằng quý
0,90 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
85,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
67,90 €
EPS
-5,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,80 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Groupe Bruxelles Lambert is a Belgian holding company invested in multiple industries. It invests in both listed and private companies. GBL is chaired by Ian Gallienne and has Johannes Huth as Managing Director. GBL has a net asset value of €13.3 billion and a market capitalisation of approximately €10 billion at the end of March 2026. The total portfolio value amounts to €11.1 billion. GBL relies on a stable and supportive family shareholder base, consisting of the Frère and Desmarais families. In 2021, Pargesa Holding merged with GBL and ceased to exist as a separate entity. Since 1990, the two groups have been bound by a shareholders' agreement. This agreement, which was extended in December 2012 until 2029, includes an extension possibility. Wikipedia
Giới thiệu về Groep Brussel Lambert NV
Giám đốc điều hànhIan Gallienne
Số nhân viên83
Ngày thành lập4 thg 1, 1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgbl.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
1,44 T
1,74 T
1,82 T
Giá vốn hàng bán
-
472,30 Tr
480,20 Tr
522,20 Tr
Chi phí doanh thu
-
472,30 Tr
480,20 Tr
522,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
529,00 Tr
532,90 Tr
546,10 Tr
Chi phí hoạt động
-
912,90 Tr
1,08 T
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
-
1,39 T
1,56 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
53,70 Tr
184,00 Tr
161,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-139,60 Tr
100,00 N
-74,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-599,40 Tr
83,20 Tr
22,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-66,90 Tr
83,80 Tr
14,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-53,20 Tr
18,00 Tr
15,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
8,88%
21,63%
69,74%
Chi phí hoạt động khác
-
216,00 Tr
396,50 Tr
439,40 Tr
Thu nhập ròng
-
-416,30 Tr
64,60 Tr
-11,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-28,93%
3,71%
-0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,80 Tr
-
5,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-18,10 Tr
-100,30 Tr
-99,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-11,30 Tr
-100,30 Tr
-93,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
167,90 Tr
146,60 Tr
154,80 Tr
EBITDA
-
168,70 Tr
299,00 Tr
315,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google