Finance

Danh sách
GBGAQRS:KLSE
Gabungan Aqrs Bhd
0,15 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBGAQRS...
Mở
0,14 MYR
Cao
0,15 MYR
Thấp
0,14 MYR
Vốn hoá thị trường
81,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,32 N
Khối lượng
101,00 N
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,94 Tr
Số nhân viên
180
Mở
0,14 MYR
Cao
0,15 MYR
Thấp
0,14 MYR
Vốn hoá thị trường
81,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,32 N
Khối lượng
101,00 N
Chỉ số P/E
15,43
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,94 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gabungan Aqrs Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgbg.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,96 Tr
38,43 Tr
27,65 Tr
32,22 Tr
Giá vốn hàng bán
32,31 Tr
28,57 Tr
17,98 Tr
8,91 Tr
Chi phí doanh thu
32,31 Tr
28,57 Tr
17,98 Tr
8,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,02 Tr
6,76 Tr
7,12 Tr
11,29 Tr
Chi phí hoạt động
8,02 Tr
6,76 Tr
7,12 Tr
11,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,32 Tr
35,32 Tr
25,11 Tr
20,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,64 Tr
3,11 Tr
2,54 Tr
12,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
736,00 N
2,72 Tr
2,35 Tr
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,06 Tr
-90,00 N
-1,76 Tr
6,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,06 Tr
-90,00 N
-1,76 Tr
6,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,70 Tr
-1,31 Tr
-2,05 Tr
3,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
88,36%
1.456,67%
115,98%
51,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
391,00 N
1,24 Tr
311,00 N
3,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,82%
3,21%
1,12%
10,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,54 Tr
-5,70 Tr
-6,00 Tr
-6,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,54 Tr
-5,70 Tr
-6,00 Tr
-6,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,67 Tr
4,55 Tr
3,74 Tr
12,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,00 N
-825,00 N
108,00 N
-60,00 N
Các ứng dụng của Google