Finance

Danh sách
GBG:LON
GBG
156,20 GBX
+0,77%
(+1,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBG...
Mở
154,20 GBX
Cao
159,00 GBX
Thấp
154,00 GBX
Vốn hoá thị trường
357,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
1,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
262,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
141,80 GBX
EPS
-0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
154,20 GBX
Cao
159,00 GBX
Thấp
154,00 GBX
Vốn hoá thị trường
357,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
1,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
262,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
141,80 GBX
EPS
-0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GB Group plc, trading as GBG, is an identity verification, location intelligence and fraud prevention company. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về GBG
Giám đốc điều hànhDev Dhiman
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgbgplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
67,77 Tr
67,77 Tr
74,75 Tr
74,75 Tr
Giá vốn hàng bán
20,32 Tr
20,32 Tr
23,11 Tr
23,11 Tr
Chi phí doanh thu
20,32 Tr
20,32 Tr
23,11 Tr
23,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,72 Tr
10,72 Tr
10,98 Tr
10,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,58 Tr
31,58 Tr
13,21 Tr
13,21 Tr
Chi phí hoạt động
42,29 Tr
42,29 Tr
41,79 Tr
41,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,61 Tr
62,61 Tr
64,90 Tr
64,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,16 Tr
5,16 Tr
9,85 Tr
9,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,06 Tr
2,06 Tr
-39,33 Tr
-39,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,86 Tr
3,86 Tr
7,87 Tr
7,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
1,07 Tr
-790,00 N
-790,00 N
Thuế suất hiệu dụng
51,67%
51,67%
2,01%
2,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
996,50 N
996,50 N
-38,54 Tr
-38,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
1,47%
-51,56%
-51,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,50 N
115,50 N
107,00 N
107,00 N
Chi phí lãi suất
-1,41 Tr
-1,41 Tr
-2,04 Tr
-2,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,02 Tr
1,02 Tr
EBITDA
13,63 Tr
13,63 Tr
18,37 Tr
18,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,64 Tr
7,64 Tr
Các ứng dụng của Google