Finance

Danh sách
GBERY:OTCMKTS
Geberit ADR
66,83 US$
+0,12%
(+0,077) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBERY...
Mở
67,24 US$
Cao
67,58 US$
Thấp
66,54 US$
Vốn hoá thị trường
18,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,12 N
Khối lượng
15,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,41 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,63 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
67,24 US$
Cao
67,58 US$
Thấp
66,54 US$
Vốn hoá thị trường
18,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,12 N
Khối lượng
15,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
84,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,41 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,63 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Geberit is a Swiss multinational group specialized in manufacturing and supplying sanitary parts and related systems. It is a leader in its field in Europe with a global presence through its subsidiaries. Wikipedia
Giới thiệu về Geberit ADR
Giám đốc điều hànhChristian Buhl
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeberit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
782,50 Tr
715,40 Tr
872,80 Tr
838,00 Tr
Giá vốn hàng bán
212,90 Tr
186,70 Tr
227,70 Tr
236,90 Tr
Chi phí doanh thu
212,90 Tr
186,70 Tr
227,70 Tr
236,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,60 Tr
297,60 Tr
216,80 Tr
253,90 Tr
Chi phí hoạt động
369,70 Tr
394,60 Tr
401,00 Tr
394,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
582,60 Tr
581,30 Tr
628,70 Tr
631,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,90 Tr
134,10 Tr
244,10 Tr
206,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,60 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
193,20 Tr
127,20 Tr
238,00 Tr
204,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
193,20 Tr
127,20 Tr
238,00 Tr
204,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,40 Tr
23,70 Tr
42,20 Tr
36,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
18,63%
17,73%
17,91%
Chi phí hoạt động khác
131,40 Tr
53,90 Tr
145,00 Tr
101,10 Tr
Thu nhập ròng
155,80 Tr
103,50 Tr
195,80 Tr
167,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,91%
14,47%
22,43%
20,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,20 Tr
1,80 Tr
4,60 Tr
Chi phí lãi suất
-7,70 Tr
-4,80 Tr
-6,50 Tr
-6,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,30 Tr
-3,60 Tr
-4,70 Tr
-2,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,20 Tr
38,70 Tr
34,90 Tr
35,50 Tr
EBITDA
239,60 Tr
155,60 Tr
283,30 Tr
246,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google