Finance

Danh sách
GBDMF:OTCMKTS
Global Dominion Access SA
3,28 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 7, 14:00:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBDMF...
Vốn hoá thị trường
392,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,14 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
392,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,14 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Dominion Access SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhBilbao, Biscay, Tây Ban Nha
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,52 Tr
245,04 Tr
247,20 Tr
246,89 Tr
Giá vốn hàng bán
288,86 Tr
96,76 Tr
214,30 Tr
163,05 Tr
Chi phí doanh thu
288,86 Tr
96,76 Tr
214,30 Tr
163,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
18,78 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-40,34 Tr
129,85 Tr
17,00 Tr
72,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,52 Tr
226,61 Tr
231,30 Tr
235,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,01 Tr
18,43 Tr
15,90 Tr
11,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-113,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
8,76 Tr
7,90 Tr
5,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,48 Tr
10,95 Tr
7,90 Tr
3,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,79 Tr
1,40 Tr
-100,00 N
827,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,14%
16,02%
-1,27%
14,31%
Chi phí hoạt động khác
-58,55 Tr
90,49 Tr
-
55,34 Tr
Thu nhập ròng
1,05 Tr
4,11 Tr
7,00 Tr
67,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
1,68%
2,83%
0,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,28 Tr
-
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-23,47 Tr
-3,45 Tr
-8,00 Tr
-11,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,47 Tr
4,83 Tr
-8,00 Tr
-9,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,21 Tr
20,58 Tr
17,00 Tr
17,45 Tr
EBITDA
23,58 Tr
28,70 Tr
26,17 Tr
19,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google