Finance

Danh sách
GBCI:NYSE
Glacier Bancorp Inc
43,06 US$
+0,12%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 15:36:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBCI...
Mở
43,33 US$
Cao
43,48 US$
Thấp
42,67 US$
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
492,47 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,63
Cao nhất trong 52 tuần
54,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,90 US$
EPS
2,44 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,21 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
43,33 US$
Cao
43,48 US$
Thấp
42,67 US$
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
492,47 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,35 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,63
Cao nhất trong 52 tuần
54,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,90 US$
EPS
2,44 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,21 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Glacier Bancorp, Inc. is a regional multi-bank holding company headquartered in Kalispell, Montana, United States. It is a successor corporation to the Delaware corporation originally incorporated in 1990. The company provides personal and commercial banking services from 221 locations in Montana, Idaho, Utah, Washington, Wyoming, Colorado, Arizona, and, Nevada. The company offers a wide range of banking products and services, including: retail banking; business banking; real estate, commercial, agriculture, and consumer loans; mortgage origination and loan servicing. Glacier Bancorp Inc. serves individuals, small to medium-sized businesses, community organizations and public entities. Wikipedia
Giới thiệu về Glacier Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,12 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhKalispell, Montana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GBCI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GBCI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 43,06 US$
60,00 US$ (+39,34%)
Trung bình
58,67 US$ (+36,25%)
Thấp nhất
58,00 US$ (+34,70%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matthew Clark
Piper Sandler
Buy
Maintained
60,00 US$
+39,3%
10/01/2026
Jeff Rulis
D.A. Davidson
Buy
Maintained
58,00 US$
+34,7%
07/27/2026
Kelly Motta
KBW
Buy
Maintained
58,00 US$
+34,7%
07/27/2026
Andrew Terrell
Stephens
Buy
Reiterated
54,00 US$
+25,4%
04/29/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Maintained
55,00 US$
+27,7%
04/27/2026
Timothy Coffey
Brean Capital
Hold
Initiated
55,00 US$
+27,7%
02/10/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,79 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 332,95 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,49 Tr
266,91 Tr
297,23 Tr
313,54 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,65 Tr
158,20 Tr
148,87 Tr
148,40 Tr
Chi phí hoạt động
149,54 Tr
174,00 Tr
173,97 Tr
174,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,54 Tr
174,00 Tr
173,97 Tr
174,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,94 Tr
92,91 Tr
123,26 Tr
138,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,68 Tr
-10,82 Tr
-11,50 Tr
-10,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,29 Tr
76,29 Tr
100,17 Tr
124,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,27 Tr
82,10 Tr
111,76 Tr
128,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,39 Tr
12,51 Tr
18,02 Tr
26,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
16,40%
17,99%
21,38%
Chi phí hoạt động khác
22,90 Tr
15,81 Tr
25,10 Tr
26,23 Tr
Thu nhập ròng
67,90 Tr
63,78 Tr
82,14 Tr
97,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,00%
23,89%
27,64%
31,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,55
0,70
0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,07 Tr
-2,58 Tr
-4,68 Tr
-7,68 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google