Finance

Danh sách
GBAN:BCBA
Naturgy BAN SA
1.590,00 ARS
-1,55%
(-25,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GBAN...
Mở
1.655,00 ARS
Cao
1.655,00 ARS
Thấp
1.540,00 ARS
Vốn hoá thị trường
251,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
3,83 N
Cổ tức
32,52%
Cổ tức hằng quý
129,25 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.650,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.310,00 ARS
EPS
341,16 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,51 Tr
Số nhân viên
360
Mở
1.655,00 ARS
Cao
1.655,00 ARS
Thấp
1.540,00 ARS
Vốn hoá thị trường
251,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
3,83 N
Cổ tức
32,52%
Cổ tức hằng quý
129,25 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,66
Cao nhất trong 52 tuần
2.650,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.310,00 ARS
EPS
341,16 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,51 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naturgy BAN SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên360
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
243,23 T
206,81 T
181,19 T
278,23 T
Giá vốn hàng bán
167,85 T
116,43 T
105,53 T
211,41 T
Chi phí doanh thu
167,85 T
116,43 T
105,53 T
211,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,71 T
-147,31 Tr
46,69 T
11,38 T
Chi phí hoạt động
27,43 T
54,70 T
44,82 T
28,39 T
Tổng chi phí hoạt động
195,28 T
171,14 T
150,34 T
239,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,95 T
35,67 T
30,85 T
38,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,98 T
-5,64 T
-6,97 T
-3,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
49,33 T
46,34 T
30,35 T
38,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,33 T
40,38 T
30,01 T
39,32 T
Chi phí thuế thu nhập
16,38 T
15,60 T
8,43 T
12,14 T
Thuế suất hiệu dụng
33,21%
33,67%
27,77%
31,15%
Chi phí hoạt động khác
-1,47 T
53,10 T
-3,79 T
14,72 T
Thu nhập ròng
32,95 T
30,74 T
21,92 T
26,83 T
Biên lợi nhuận ròng
13,55%
14,87%
12,10%
9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,40 T
10,98 T
8,37 T
4,70 T
Chi phí lãi suất
-1,77 T
-1,38 T
-1,23 T
-1,05 T
Chi phí lãi suất ròng
4,63 T
9,60 T
7,14 T
3,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,59 T
42,19 T
36,53 T
44,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,43 T
-
42,91 Tr
Các ứng dụng của Google