Finance

Danh sách
GAYAPROJ:NSE
Gayatri Projects Ltd
21,50 ₹
+0,23%
(+0,050) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAYAPROJ...
Mở
21,78 ₹
Cao
21,85 ₹
Thấp
20,59 ₹
Vốn hoá thị trường
10,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
696,47 N
Chỉ số P/E
0,19
Cao nhất trong 52 tuần
27,33 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,99 ₹
EPS
111,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,20 Tr
Số nhân viên
240
Mở
21,78 ₹
Cao
21,85 ₹
Thấp
20,59 ₹
Vốn hoá thị trường
10,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
696,47 N
Chỉ số P/E
0,19
Cao nhất trong 52 tuần
27,33 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,99 ₹
EPS
111,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,20 Tr
Số nhân viên
240
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gayatri Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240
Ngày thành lập15 thg 9, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgayatri.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
826,30 Tr
5,95 T
866,85 Tr
2,54 T
Giá vốn hàng bán
611,95 Tr
5,11 T
1,47 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
611,95 Tr
5,11 T
1,47 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,86 Tr
70,93 Tr
62,01 Tr
107,28 Tr
Chi phí hoạt động
194,81 Tr
312,21 Tr
269,96 Tr
248,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
806,76 Tr
5,42 T
1,74 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,53 Tr
533,70 Tr
-876,04 Tr
607,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-53,63 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,77 Tr
21,79 T
-988,00 Tr
371,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,77 Tr
502,38 Tr
108,81 Tr
589,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
216,06 Tr
122,02 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,99%
-12,35%
-
Chi phí hoạt động khác
59,06 Tr
168,85 Tr
159,56 Tr
94,69 Tr
Thu nhập ròng
-33,77 Tr
21,57 T
-1,11 T
371,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,09%
362,36%
-128,05%
14,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,08 T
-
Chi phí lãi suất
-51,31 Tr
-41,78 Tr
-
-21,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,31 Tr
-41,78 Tr
1,08 T
-21,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,89 Tr
72,42 Tr
48,39 Tr
46,59 Tr
EBITDA
106,46 Tr
641,44 Tr
-802,37 Tr
681,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google