Finance

Danh sách
Tại sao GAYAHWS tăng 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
GAYAHWS:NSE
Gayatri Highways Ltd
1,84 ₹
+4,55%
(+0,080) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAYAHWS...
Mở
1,73 ₹
Cao
1,97 ₹
Thấp
1,73 ₹
Vốn hoá thị trường
440,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,45 N
Khối lượng
279,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 ₹
EPS
-0,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,65 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,73 ₹
Cao
1,97 ₹
Thấp
1,73 ₹
Vốn hoá thị trường
440,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,45 N
Khối lượng
279,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 ₹
EPS
-0,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,65 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gayatri Highways Ltd
Giám đốc điều hànhK.G Naidu
Số nhân viên3
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
145,52 Tr
70,90 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-12,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
-12,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,18 Tr
22,00 N
135,04 Tr
75,79 Tr
Chi phí hoạt động
18,87 Tr
2,91 Tr
129,62 Tr
78,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,87 Tr
2,91 Tr
129,62 Tr
65,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,87 Tr
-2,91 Tr
15,89 Tr
4,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,18 Tr
5,50 Tr
-369,35 Tr
5,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,96 Tr
-27,63 Tr
69,21 Tr
-28,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,96 Tr
-27,63 Tr
69,21 Tr
-28,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,46 Tr
14,00 N
213,00 N
92,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,22%
-0,05%
0,31%
-0,33%
Chi phí hoạt động khác
2,56 Tr
2,76 Tr
-5,52 Tr
2,60 Tr
Thu nhập ròng
-32,42 Tr
-27,64 Tr
68,99 Tr
-28,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
47,41%
-39,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
367,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-37,73 Tr
-37,73 Tr
-37,73 Tr
-37,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,73 Tr
-37,73 Tr
329,71 Tr
-37,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,00 N
133,00 N
104,00 N
39,00 N
EBITDA
-18,73 Tr
-2,74 Tr
16,02 Tr
5,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google