Finance

Danh sách
GAVA:BMV
Acosta Verde S.A.B. de C.V. Ord Shs
150,00 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 4, 08:59:22 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAVA...
Vốn hoá thị trường
18,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
2,00
Cổ tức
9,99%
Cổ tức hằng quý
3,75 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
179,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 MX$
EPS
15,81 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,03 Tr
Số nhân viên
152
Vốn hoá thị trường
18,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
2,00
Cổ tức
9,99%
Cổ tức hằng quý
3,75 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,49
Cao nhất trong 52 tuần
179,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 MX$
EPS
15,81 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,03 Tr
Số nhân viên
152
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acosta Verde S.A.B. de C.V. Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrupoav.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
452,11 Tr
449,63 Tr
458,66 Tr
464,12 Tr
Giá vốn hàng bán
24,41 Tr
519,95 Tr
33,65 Tr
26,81 Tr
Chi phí doanh thu
24,41 Tr
519,95 Tr
33,65 Tr
26,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,69 Tr
-369,51 Tr
86,70 Tr
69,49 Tr
Chi phí hoạt động
129,42 Tr
-371,37 Tr
93,24 Tr
67,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,84 Tr
148,58 Tr
126,89 Tr
94,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,27 Tr
301,05 Tr
331,77 Tr
370,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,51 Tr
63,34 Tr
9,35 Tr
-4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
321,71 Tr
384,00 Tr
448,62 Tr
436,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,93 Tr
189,29 Tr
265,43 Tr
243,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,92 Tr
123,77 Tr
93,92 Tr
123,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,35%
32,23%
20,93%
28,22%
Chi phí hoạt động khác
-3,27 Tr
-1,86 Tr
-1,83 Tr
-2,23 Tr
Thu nhập ròng
202,67 Tr
409,25 Tr
294,62 Tr
251,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,83%
91,02%
64,24%
54,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,55 Tr
-
11,56 Tr
14,20 Tr
Chi phí lãi suất
-101,36 Tr
-144,37 Tr
-95,15 Tr
-87,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,82 Tr
-144,37 Tr
-83,59 Tr
-73,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,96 Tr
-
EBITDA
306,35 Tr
301,56 Tr
339,74 Tr
377,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google