Finance

Danh sách
Tại sao GAUDIUMIVF giảm 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
GAUDIUMIVF:NSE
Gaudium IVF and Women Health Ltd
103,51 ₹
-3,71%
(-3,99) 1 ngày
8 thg 10, 15:05:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAUDIUMIVF...
Mở
109,49 ₹
Cao
109,50 ₹
Thấp
102,83 ₹
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,97 N
Khối lượng
137,59 N
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
163,18 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,18 ₹
EPS
3,67 ₹
Số nhân viên
120
Mở
109,49 ₹
Cao
109,50 ₹
Thấp
102,83 ₹
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,97 N
Khối lượng
137,59 N
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
163,18 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,18 ₹
EPS
3,67 ₹
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaudium IVF and Women Health Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,56 Tr
245,07 Tr
303,51 Tr
193,77 Tr
Giá vốn hàng bán
81,26 Tr
151,14 Tr
125,55 Tr
96,18 Tr
Chi phí doanh thu
81,26 Tr
151,14 Tr
125,55 Tr
96,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
50,85 Tr
33,36 Tr
62,61 Tr
80,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,11 Tr
184,50 Tr
188,16 Tr
176,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,45 Tr
60,57 Tr
115,35 Tr
17,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,03 Tr
1,77 Tr
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,48 Tr
49,63 Tr
104,22 Tr
24,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,48 Tr
49,63 Tr
104,22 Tr
24,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,72 Tr
13,33 Tr
20,65 Tr
6,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
26,85%
19,81%
27,51%
Chi phí hoạt động khác
44,78 Tr
28,42 Tr
56,24 Tr
73,34 Tr
Thu nhập ròng
30,76 Tr
36,30 Tr
83,57 Tr
17,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,32%
14,81%
27,54%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
10,22 Tr
Chi phí lãi suất
-4,97 Tr
-11,97 Tr
-12,90 Tr
-3,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,97 Tr
-11,97 Tr
-12,90 Tr
6,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,08 Tr
4,94 Tr
6,37 Tr
7,22 Tr
EBITDA
49,83 Tr
64,95 Tr
121,72 Tr
23,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google