Finance

Danh sách
GAU:NYSEAMERICAN
Galiano Gold Inc
2,14 US$
-1,16%
(-0,025) 1 ngày
13 thg 10, 12:23:47 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAU...
Mở
2,17 US$
Cao
2,21 US$
Thấp
2,13 US$
Vốn hoá thị trường
559,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
3,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 US$
EPS
0,27 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,59 Tr
Số nhân viên
398
Mở
2,17 US$
Cao
2,21 US$
Thấp
2,13 US$
Vốn hoá thị trường
559,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
3,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,66 US$
EPS
0,27 US$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,59 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galiano Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,20 Tr
40,35 Tr
144,63 Tr
183,74 Tr
Giá vốn hàng bán
50,76 Tr
54,98 Tr
59,80 Tr
75,34 Tr
Chi phí doanh thu
50,76 Tr
54,98 Tr
59,80 Tr
75,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,92 Tr
6,28 Tr
5,48 Tr
1,54 Tr
Chi phí hoạt động
25,79 Tr
28,03 Tr
19,38 Tr
18,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,55 Tr
83,01 Tr
79,17 Tr
94,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,65 Tr
-42,66 Tr
65,46 Tr
89,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,07 Tr
84,96 Tr
-1,33 Tr
-994,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,45 Tr
43,77 Tr
59,82 Tr
84,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,02 Tr
42,61 Tr
62,16 Tr
86,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,57 Tr
24,71 Tr
22,96 Tr
15,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-671,58%
56,46%
38,38%
18,69%
Chi phí hoạt động khác
729,00 N
750,00 N
798,00 N
830,00 N
Thu nhập ròng
-38,64 Tr
16,83 Tr
32,69 Tr
61,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,83%
41,70%
22,60%
33,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
0,15
0,11
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,25 Tr
-
644,00 N
659,00 N
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-3,32 Tr
-1,26 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
656,00 N
-3,32 Tr
-613,00 N
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,26 Tr
20,06 Tr
12,38 Tr
15,60 Tr
EBITDA
52,93 Tr
-23,70 Tr
74,36 Tr
106,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google