Finance

Danh sách
GATEWAY:NSE
Gateway Distriparks Ltd
51,83 ₹
+1,61%
(+0,82) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GATEWAY...
Mở
51,50 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
50,76 ₹
Vốn hoá thị trường
25,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
726,41 N
Khối lượng
925,20 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
65,42 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,10 ₹
EPS
4,90 ₹
Số nhân viên
509
Mở
51,50 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
50,76 ₹
Vốn hoá thị trường
25,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
726,41 N
Khối lượng
925,20 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
65,42 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,10 ₹
EPS
4,90 ₹
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gateway Distriparks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên509
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,96 ₹ / 1,30 ₹
-26,15%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,49 T / 3,89 T
+41,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,67 T
5,60 T
5,34 T
5,49 T
Giá vốn hàng bán
914,91 Tr
778,08 Tr
1,27 T
987,64 Tr
Chi phí doanh thu
914,91 Tr
778,08 Tr
1,27 T
987,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,12 T
3,16 T
3,09 T
2,94 T
Chi phí hoạt động
3,94 T
3,99 T
3,27 T
3,72 T
Tổng chi phí hoạt động
4,86 T
4,77 T
4,54 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
814,43 Tr
838,44 Tr
794,62 Tr
783,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,95 Tr
57,61 Tr
-9,69 Tr
44,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
686,66 Tr
720,32 Tr
703,48 Tr
709,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
686,66 Tr
748,00 Tr
671,31 Tr
692,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,62 Tr
48,66 Tr
66,46 Tr
196,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,44%
6,76%
9,45%
27,70%
Chi phí hoạt động khác
431,33 Tr
440,93 Tr
-202,62 Tr
390,75 Tr
Thu nhập ròng
669,70 Tr
678,44 Tr
605,88 Tr
488,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,80%
12,11%
11,35%
8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,38
1,53
1,22
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-158,72 Tr
-148,05 Tr
-139,02 Tr
-134,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,72 Tr
-148,05 Tr
-113,61 Tr
-134,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
388,88 Tr
385,98 Tr
385,68 Tr
387,40 Tr
EBITDA
1,19 T
1,04 T
1,06 T
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google