Finance

Danh sách
Tại sao GATECHDVR tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
GATECHDVR:NSE
GACM Technologies Ltd Differential Voting Rights Shares
0,47 ₹
+2,17%
(+0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GATECHDVR...
Mở
0,47 ₹
Cao
0,48 ₹
Thấp
0,46 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
544,26 N
Khối lượng
162,05 N
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 ₹
EPS
0,06 ₹
Số nhân viên
17
Mở
0,47 ₹
Cao
0,48 ₹
Thấp
0,46 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
544,26 N
Khối lượng
162,05 N
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 ₹
EPS
0,06 ₹
Số nhân viên
17
Giới thiệu về GACM Technologies Ltd Differential Voting Rights Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgacmtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,72 Tr
42,03 Tr
62,54 Tr
47,45 Tr
Giá vốn hàng bán
3,01 Tr
3,03 Tr
13,38 Tr
2,93 Tr
Chi phí doanh thu
3,01 Tr
3,03 Tr
13,38 Tr
2,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,04 Tr
9,27 Tr
8,89 Tr
8,17 Tr
Chi phí hoạt động
26,53 Tr
26,66 Tr
32,26 Tr
29,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,54 Tr
29,69 Tr
45,64 Tr
32,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,19 Tr
12,35 Tr
16,90 Tr
15,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,19 Tr
12,35 Tr
16,90 Tr
15,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,19 Tr
12,35 Tr
16,90 Tr
15,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,05 Tr
507,00 N
313,00 N
43,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,02%
4,11%
1,85%
0,28%
Chi phí hoạt động khác
4,18 Tr
3,49 Tr
6,86 Tr
3,39 Tr
Thu nhập ròng
25,14 Tr
11,84 Tr
16,58 Tr
15,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,11%
28,17%
26,52%
32,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,31 Tr
13,90 Tr
16,51 Tr
17,71 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google