Finance

Danh sách
GARPY:OTCMKTS
GOLDEN AGRI RESOURCES ADR
24,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:07:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GARPY...
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,38 Tr
Số nhân viên
99 N
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,38 Tr
Số nhân viên
99 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Golden-Agri Resources is a Singaporean palm oil company, listed on the Singapore Stock Exchange since 1999. In May 2015, its market capitalization was $4.1 billion. Franky Widjaja, of the Sinar Mas family is its CEO. Alnoor is a subsidiary of GAR. Lew Syn Pau used to serve as a member of the Singaporean Parliament for 13 years and is a member of the board of directors of the firm. Wikipedia
Giới thiệu về GOLDEN AGRI RESOURCES ADR
Giám đốc điều hànhFranky Oesman Widjaja
Số nhân viên99 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
3,42 T
3,23 T
3,37 T
Giá vốn hàng bán
2,87 T
2,92 T
2,78 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
2,87 T
2,92 T
2,78 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
1,09 T
-
635,71 Tr
Chi phí hoạt động
393,00 Tr
15,48 Tr
400,00 Tr
235,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,26 T
2,93 T
3,18 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,00 Tr
487,77 Tr
50,00 Tr
348,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,31 Tr
-
-55,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
379,66 Tr
52,00 Tr
267,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
376,37 Tr
52,00 Tr
267,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
221,37 Tr
8,00 Tr
121,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
58,31%
15,38%
45,27%
Chi phí hoạt động khác
393,00 Tr
-1,08 T
400,00 Tr
-400,00 Tr
Thu nhập ròng
124,00 Tr
116,20 Tr
44,00 Tr
123,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
3,40%
1,36%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
59,81 Tr
-
31,95 Tr
Chi phí lãi suất
-
-214,06 Tr
-
-99,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-154,26 Tr
-
-67,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,13 Tr
576,61 Tr
138,84 Tr
435,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google