Finance

Danh sách
Tại sao GARO tăng 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
GARO:STO
Garo AB
12,28 SEK
+4,24%
(+0,50) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GARO...
Mở
11,78 SEK
Cao
12,80 SEK
Thấp
11,50 SEK
Vốn hoá thị trường
614,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00 N
Khối lượng
72,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 SEK
EPS
-0,92 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
346
Mở
11,78 SEK
Cao
12,80 SEK
Thấp
11,50 SEK
Vốn hoá thị trường
614,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00 N
Khối lượng
72,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 SEK
EPS
-0,92 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garo AB
Giám đốc điều hànhPatrik Andersson
Số nhân viên346
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgaro.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,20 Tr
261,00 Tr
246,10 Tr
272,30 Tr
Giá vốn hàng bán
144,10 Tr
133,90 Tr
137,30 Tr
160,30 Tr
Chi phí doanh thu
144,10 Tr
133,90 Tr
137,30 Tr
160,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,30 Tr
115,20 Tr
111,00 Tr
122,40 Tr
Chi phí hoạt động
108,70 Tr
78,20 Tr
122,10 Tr
135,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,80 Tr
212,10 Tr
259,40 Tr
295,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
48,90 Tr
-13,30 Tr
-23,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,50 Tr
-4,80 Tr
-3,70 Tr
300,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,60 Tr
-6,80 Tr
-19,60 Tr
-25,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,60 Tr
47,00 Tr
-19,60 Tr
-25,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
-2,30 Tr
-2,70 Tr
-5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,64%
33,82%
13,78%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
3,20 Tr
-1,80 Tr
300,00 N
Thu nhập ròng
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-16,90 Tr
-20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,79%
-1,72%
-6,87%
-7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,09
-0,34
-0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,40 Tr
-2,60 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
900,00 N
-2,60 Tr
-2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,40 Tr
-40,20 Tr
12,90 Tr
12,80 Tr
EBITDA
11,80 Tr
62,50 Tr
-400,00 N
-10,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google