Finance

Danh sách
GARO:BCBA
Garovaglio y Zorraquin SA
440,00 ARS
-1,12%
(-5,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:49:17 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GARO...
Mở
440,00 ARS
Cao
440,00 ARS
Thấp
440,00 ARS
Vốn hoá thị trường
19,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
212,00
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
536,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
164,00 ARS
EPS
36,52 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 Tr
Số nhân viên
249
Mở
440,00 ARS
Cao
440,00 ARS
Thấp
440,00 ARS
Vốn hoá thị trường
19,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
212,00
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
536,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
164,00 ARS
EPS
36,52 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,00 Tr
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garovaglio y Zorraquin SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,46 T
27,68 T
23,19 T
38,72 T
Giá vốn hàng bán
26,06 T
17,77 T
16,25 T
23,71 T
Chi phí doanh thu
26,06 T
17,77 T
16,25 T
23,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,82 T
4,03 T
3,75 T
6,79 T
Chi phí hoạt động
6,34 T
4,59 T
4,46 T
7,16 T
Tổng chi phí hoạt động
32,40 T
22,36 T
20,72 T
30,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,06 T
5,31 T
2,47 T
7,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,90 T
-2,21 T
-1,73 T
-946,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,70 Tr
561,51 Tr
1,99 T
5,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
490,11 Tr
1,99 T
5,70 T
Chi phí thuế thu nhập
-890,40 Tr
346,47 Tr
1,27 T
2,19 T
Thuế suất hiệu dụng
-623,96%
61,70%
63,67%
41,18%
Chi phí hoạt động khác
516,13 Tr
558,37 Tr
716,49 Tr
364,51 Tr
Thu nhập ròng
667,43 Tr
108,48 Tr
544,16 Tr
2,10 T
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
0,39%
2,35%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,25 T
-
Chi phí lãi suất
-2,65 T
-985,25 Tr
-
-2,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 T
-985,25 Tr
1,25 T
-2,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,67 T
5,95 T
3,27 T
8,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google