Finance

Danh sách
Tại sao GARFA tăng 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
GARFA:IST
Garanti Faktoring AS
23,20 TRY
+2,65%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GARFA...
Mở
22,68 TRY
Cao
23,24 TRY
Thấp
22,68 TRY
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
899,70 N
Khối lượng
651,07 N
Chỉ số P/E
3,48
Cao nhất trong 52 tuần
37,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
21,86 TRY
EPS
6,66 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,50 Tr
Số nhân viên
123
Mở
22,68 TRY
Cao
23,24 TRY
Thấp
22,68 TRY
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
899,70 N
Khối lượng
651,07 N
Chỉ số P/E
3,48
Cao nhất trong 52 tuần
37,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
21,86 TRY
EPS
6,66 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,50 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garanti Faktoring AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
998,73 Tr
905,92 Tr
1,04 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
78,01 Tr
102,21 Tr
92,59 Tr
109,32 Tr
Chi phí doanh thu
78,01 Tr
102,21 Tr
92,59 Tr
109,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,69 Tr
142,76 Tr
132,75 Tr
142,29 Tr
Chi phí hoạt động
97,65 Tr
99,21 Tr
57,88 Tr
85,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
175,66 Tr
201,42 Tr
150,46 Tr
195,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
823,07 Tr
704,50 Tr
888,88 Tr
992,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
891,37 Tr
755,94 Tr
969,65 Tr
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
891,37 Tr
755,94 Tr
969,65 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
269,83 Tr
209,60 Tr
287,22 Tr
318,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,27%
27,73%
29,62%
29,16%
Chi phí hoạt động khác
-4,04 Tr
-43,55 Tr
-74,88 Tr
-56,30 Tr
Thu nhập ròng
621,55 Tr
546,34 Tr
682,43 Tr
772,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,23%
60,31%
65,66%
65,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,13 Tr
48,01 Tr
75,06 Tr
87,85 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
63,13 Tr
48,01 Tr
75,06 Tr
87,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google