Finance

Danh sách
GARAN:IST
Garanti BBVA
130,50 TRY
-0,61%
(-0,80) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GARAN...
Mở
131,00 TRY
Cao
131,60 TRY
Thấp
130,20 TRY
Vốn hoá thị trường
548,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,82 Tr
Khối lượng
12,53 Tr
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
1,32 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,56
Cao nhất trong 52 tuần
169,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
115,40 TRY
EPS
28,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,20 T
Số nhân viên
23 N
Mở
131,00 TRY
Cao
131,60 TRY
Thấp
130,20 TRY
Vốn hoá thị trường
548,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,82 Tr
Khối lượng
12,53 Tr
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
1,32 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,56
Cao nhất trong 52 tuần
169,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
115,40 TRY
EPS
28,65 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,20 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Garanti BBVA is a Turkish financial services company based in Turkey. 86% of Garanti's stakes are owned by the Spanish bank Banco Bilbao Vizcaya Argentaria. Wikipedia
Giới thiệu về Garanti BBVA
Giám đốc điều hànhMahmut Akten
Số nhân viên23,3 N
Ngày thành lập11 thg 4, 1946
Trụ sở chínhBeşiktaş, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,25 T
94,07 T
102,01 T
94,43 T
Giá vốn hàng bán
-
722,42 Tr
535,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
722,42 Tr
535,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,52 T
20,03 T
23,15 T
20,11 T
Chi phí hoạt động
47,63 T
43,28 T
54,92 T
52,78 T
Tổng chi phí hoạt động
47,63 T
44,00 T
55,45 T
52,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,61 T
50,06 T
46,56 T
41,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,30 T
40,96 T
47,32 T
42,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,30 T
51,30 T
47,33 T
42,75 T
Chi phí thuế thu nhập
10,43 T
14,18 T
14,10 T
12,37 T
Thuế suất hiệu dụng
25,27%
34,60%
29,80%
28,94%
Chi phí hoạt động khác
32,11 T
23,25 T
31,76 T
32,67 T
Thu nhập ròng
30,48 T
26,40 T
33,15 T
30,29 T
Biên lợi nhuận ròng
34,54%
28,06%
32,50%
32,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,26
6,29
7,89
7,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google