Finance

Danh sách
GAPB:BMV
Grupo Aeroportuario del Pacifico SABdeCV
365,53 MX$
-1,45%
(-5,39) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAPB...
Mở
369,11 MX$
Cao
372,97 MX$
Thấp
362,50 MX$
Vốn hoá thị trường
190,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
18,78
Cao nhất trong 52 tuần
512,65 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
338,35 MX$
EPS
19,46 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
369,11 MX$
Cao
372,97 MX$
Thấp
362,50 MX$
Vốn hoá thị trường
190,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,40 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
18,78
Cao nhất trong 52 tuần
512,65 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
338,35 MX$
EPS
19,46 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,46 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Aeroportuario del Pacífico, also known as GAP, is a Mexican airport operator headquartered in Guadalajara, Mexico. It operates 12 airports in central and northwestern Mexico and two in Jamaica. GAP's airports include major urban areas, including Guadalajara, Tijuana, and León, as well as major tourist destinations, including Los Cabos, Puerto Vallarta, and Montego Bay. It is the largest airport operator in Mexico based on passenger traffic, with over 56 million passengers traveling through its 12 terminals in Mexico, and an additional 7 million passengers travelling through Jamaica. GAP is listed on the Mexican Stock Exchange and in the NYSE through ADRs since 2006. It is a constituent of the IPC, the main benchmark index of the Mexican Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Aeroportuario del Pacifico SABdeCV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1998
Trụ sở chínhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,58 T
1,01 T
11,37 T
11,29 T
Giá vốn hàng bán
-
7,40 T
-
-
Chi phí doanh thu
-
7,40 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,43 T
-18,13 T
6,33 T
6,23 T
Chi phí hoạt động
5,43 T
-10,52 T
6,32 T
6,30 T
Tổng chi phí hoạt động
5,43 T
-3,12 T
6,32 T
6,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,15 T
4,13 T
5,05 T
4,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-58,21 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,49 T
3,01 T
4,33 T
4,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,49 T
2,99 T
4,33 T
4,04 T
Chi phí thuế thu nhập
792,16 Tr
1,22 T
1,02 T
1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
22,71%
40,57%
23,56%
28,37%
Chi phí hoạt động khác
-7,40 Tr
3,85 T
-11,51 Tr
71,84 Tr
Thu nhập ròng
2,58 T
1,72 T
3,18 T
2,77 T
Biên lợi nhuận ròng
26,98%
169,45%
27,95%
24,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
3,55
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,64 Tr
240,82 Tr
175,90 Tr
428,16 Tr
Chi phí lãi suất
-924,40 Tr
-1,39 T
-1,07 T
-1,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-722,76 Tr
-1,15 T
-896,64 Tr
-929,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,75 T
-
-
EBITDA
5,09 T
5,09 T
5,99 T
6,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-436,00 N
644,00 N
-1,56 Tr
-4,82 Tr
Các ứng dụng của Google