Finance

Danh sách
GAP:NYSE
Gap Inc.
22,51 US$
-0,97%
(-0,22) 1 ngày
22,49 US$
-0,09% (-0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAP...
Mở
23,04 US$
Cao
23,04 US$
Thấp
22,34 US$
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,23 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,74
Cao nhất trong 52 tuần
29,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,11 US$
EPS
3,34 US$
Beta
2,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,27 Tr
Số nhân viên
79 N
Mở
23,04 US$
Cao
23,04 US$
Thấp
22,34 US$
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,23 Tr
Khối lượng
4,37 Tr
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,74
Cao nhất trong 52 tuần
29,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,11 US$
EPS
3,34 US$
Beta
2,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,27 Tr
Số nhân viên
79 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gap Inc. là một nhà bán lẻ quần áo và phụ kiện đa quốc gia có trụ sở tại Mỹ. Được sáng lập năm 1969 bởi Donald Fisher và Doris F. Fisher. Tập đoàn có trụ sở ở San Francisco, California Wikipedia
Giới thiệu về Gap Inc.
Giám đốc điều hànhRichard Dickson
Số nhân viên79 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1969
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgapinc.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 14 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GAP trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 14 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GAP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 22,51 US$
42,00 US$ (+86,58%)
Trung bình
27,69 US$ (+23,01%)
Thấp nhất
23,00 US$ (+2,18%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ike Boruchow
Wells Fargo
Hold
Maintained
23,00 US$
+2,2%
09/28/2026
Dana Telsey
Telsey Advisory
Buy
Maintained
34,00 US$
+51%
09/15/2026
Brooke Roach
Goldman Sachs
Buy
Maintained
27,00 US$
+19,9%
09/14/2026
Simeon Siegel
Guggenheim
Hold
Maintained
-
-
09/11/2026
Christine Dooley
Argus Research
Buy
Reiterated
28,00 US$
+24,4%
09/09/2026
Kelly Crago
BMO Capital
Hold
Initiated
23,00 US$
+2,2%
09/09/2026
Unknown Analyst
BMO Capital
Hold
Initiated
23,00 US$
+2,2%
09/09/2026
Matthew Boss
J.P. Morgan
Hold
Maintained
29,00 US$
+28,8%
09/01/2026
Alexandra Straton
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
23,00 US$
+2,2%
08/31/2026
Jay Sole
UBS
Buy
Reiterated
42,00 US$
+86,6%
08/31/2026
Jonna Kim
TD Cowen
Buy
Reiterated
27,00 US$
+19,9%
08/28/2026
Paul Lejuez
Citi
Hold
Maintained
27,00 US$
+19,9%
08/28/2026
Robert Drbul
BTIG
Buy
Reiterated
27,00 US$
+19,9%
08/28/2026
Lorraine Hutchinson
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
27,00 US$
+19,9%
08/28/2026
Adrienne Yih
Barclays
Hold
Maintained
23,00 US$
+2,2%
08/28/2026
Corey Tarlowe
Jefferies
Buy
Reiterated
29,00 US$
+28,8%
05/29/2026
Mark Altschwager
Robert W. Baird
Buy
Maintained
29,00 US$
+28,8%
05/29/2026
Michael Binetti
Evercore ISI
Hold
Downgraded
20,00 US$
-11,2%
05/29/2026
Unknown Analyst
Guggenheim
Hold
Maintained
-
-
05/29/2026
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (USD)
0,52 US$ / 0,48 US$
+7,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,65 T / 3,69 T
-1,11%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
3,94 T
4,24 T
3,50 T
3,65 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
2,62 T
2,08 T
2,14 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
2,62 T
2,08 T
2,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
60,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
1,35 T
972,00 Tr
1,27 T
Chi phí hoạt động
1,35 T
1,41 T
972,00 Tr
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
3,62 T
4,03 T
3,05 T
3,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
324,00 Tr
207,00 Tr
445,00 Tr
245,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
337,00 Tr
236,00 Tr
450,00 Tr
680,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
337,00 Tr
236,00 Tr
450,00 Tr
263,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,00 Tr
65,00 Tr
111,00 Tr
179,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,97%
27,54%
24,67%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
236,00 Tr
171,00 Tr
339,00 Tr
501,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,99%
4,04%
9,69%
13,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,45
0,38
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
31,00 Tr
27,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-24,00 Tr
-22,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
449,00 Tr
335,00 Tr
573,00 Tr
376,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google