Trang chủGAP • ASX
add
Gale Pacific Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,077 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
36,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,16 Tr | -9,60% |
Chi phí hoạt động | 21,50 Tr | -14,82% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -235,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,96 | -270,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 Tr | -4,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,71 Tr | 9,72% |
Tổng tài sản | 163,16 Tr | -16,05% |
Tổng nợ | 76,33 Tr | -19,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 284,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -235,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,55 Tr | 740,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,50 N | 58,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,53 Tr | -133,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 Tr | 223,98% |
Dòng tiền tự do | 1,88 Tr | 48,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
550