Finance

Danh sách
GANESHHOU:NSE
Ganesh Housing Ltd
696,20 ₹
+0,64%
(+4,40) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GANESHHOU...
Mở
691,80 ₹
Cao
703,45 ₹
Thấp
681,30 ₹
Vốn hoá thị trường
58,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,89 N
Khối lượng
22,93 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,90
Cao nhất trong 52 tuần
899,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 ₹
EPS
31,79 ₹
Số nhân viên
123
Mở
691,80 ₹
Cao
703,45 ₹
Thấp
681,30 ₹
Vốn hoá thị trường
58,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,89 N
Khối lượng
22,93 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,90
Cao nhất trong 52 tuần
899,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 ₹
EPS
31,79 ₹
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganesh Housing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 T
912,96 Tr
950,61 Tr
2,80 T
Giá vốn hàng bán
144,50 Tr
59,81 Tr
86,72 Tr
1,49 T
Chi phí doanh thu
144,50 Tr
59,81 Tr
86,72 Tr
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,29 Tr
58,12 Tr
107,48 Tr
61,69 Tr
Chi phí hoạt động
135,48 Tr
118,83 Tr
164,04 Tr
228,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,97 Tr
178,64 Tr
250,76 Tr
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
734,32 Tr
699,84 Tr
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
715,00 N
2,16 Tr
-4,52 Tr
2,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
726,32 Tr
957,02 Tr
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
726,32 Tr
957,04 Tr
1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
372,17 Tr
188,90 Tr
343,40 Tr
628,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
26,01%
35,88%
59,99%
Chi phí hoạt động khác
59,50 Tr
44,08 Tr
40,45 Tr
154,03 Tr
Thu nhập ròng
1,08 T
537,42 Tr
613,62 Tr
419,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,04%
58,87%
64,55%
14,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
271,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,79 Tr
-10,16 Tr
-9,24 Tr
-38,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,79 Tr
-10,16 Tr
262,11 Tr
-38,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,68 Tr
16,62 Tr
16,11 Tr
13,22 Tr
EBITDA
1,48 T
752,87 Tr
716,15 Tr
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google