Finance

Danh sách
GANESHCP:NSE
Ganesh Consumer Products Ltd
163,77 ₹
+1,64%
(+2,65) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GANESHCP...
Mở
160,60 ₹
Cao
166,66 ₹
Thấp
159,04 ₹
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,40 N
Khối lượng
157,06 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
296,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
144,50 ₹
EPS
11,56 ₹
Số nhân viên
207
Mở
160,60 ₹
Cao
166,66 ₹
Thấp
159,04 ₹
Vốn hoá thị trường
6,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,40 N
Khối lượng
157,06 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
296,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
144,50 ₹
EPS
11,56 ₹
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganesh Consumer Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,39 T
2,12 T
2,18 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
1,57 T
1,67 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
1,57 T
1,67 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,76 Tr
39,79 Tr
210,50 Tr
39,66 Tr
Chi phí hoạt động
441,45 Tr
377,99 Tr
393,89 Tr
381,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
1,95 T
2,07 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,73 Tr
169,98 Tr
113,68 Tr
155,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,42 Tr
8,87 Tr
-31,70 Tr
18,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,26 Tr
162,36 Tr
128,51 Tr
167,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,26 Tr
162,36 Tr
124,19 Tr
167,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,04 Tr
40,38 Tr
33,14 Tr
42,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,49%
24,87%
25,79%
25,45%
Chi phí hoạt động khác
346,39 Tr
279,52 Tr
122,14 Tr
286,83 Tr
Thu nhập ròng
111,22 Tr
121,98 Tr
95,36 Tr
125,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
5,76%
4,37%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
48,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-42,89 Tr
-16,49 Tr
-6,72 Tr
-5,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,89 Tr
-16,49 Tr
42,21 Tr
-5,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,30 Tr
58,69 Tr
61,25 Tr
54,72 Tr
EBITDA
238,41 Tr
219,27 Tr
159,17 Tr
214,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google