Finance

Danh sách
Tại sao GANESHBE giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
GANESHBE:NSE
Ganesh Benzoplast Ltd
97,00 ₹
-2,13%
(-2,11) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GANESHBE...
Mở
97,10 ₹
Cao
100,45 ₹
Thấp
96,20 ₹
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,20 N
Khối lượng
130,10 N
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 ₹
EPS
10,01 ₹
Số nhân viên
194
Mở
97,10 ₹
Cao
100,45 ₹
Thấp
96,20 ₹
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,20 N
Khối lượng
130,10 N
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 ₹
EPS
10,01 ₹
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganesh Benzoplast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
990,01 Tr
1,05 T
1,11 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
232,47 Tr
323,04 Tr
341,34 Tr
348,82 Tr
Chi phí doanh thu
232,47 Tr
323,04 Tr
341,34 Tr
348,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,45 Tr
69,35 Tr
504,87 Tr
91,87 Tr
Chi phí hoạt động
597,46 Tr
571,00 Tr
597,17 Tr
618,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
829,93 Tr
894,04 Tr
938,51 Tr
966,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,08 Tr
159,26 Tr
176,19 Tr
208,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,51 Tr
77,19 Tr
-179,47 Tr
52,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
317,94 Tr
221,84 Tr
187,34 Tr
240,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
220,68 Tr
221,84 Tr
174,77 Tr
240,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,38 Tr
60,31 Tr
34,40 Tr
64,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,28%
27,19%
18,36%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
456,03 Tr
441,81 Tr
30,87 Tr
464,24 Tr
Thu nhập ròng
237,56 Tr
161,53 Tr
152,94 Tr
175,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,00%
15,34%
13,72%
14,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
177,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,91 Tr
-14,61 Tr
-6,10 Tr
-20,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,91 Tr
-14,61 Tr
170,96 Tr
-20,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,98 Tr
59,84 Tr
61,43 Tr
61,92 Tr
EBITDA
219,33 Tr
206,78 Tr
226,64 Tr
268,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google