Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -2,78% • Doanh thu vượt kỳ vọng +17,72%
Xem kết quả
GANECOS:NSE
Ganesha Ecosphere Ltd
879,75 ₹
-2,36%
(-21,25) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GANECOS...
Mở
907,85 ₹
Cao
908,15 ₹
Thấp
867,50 ₹
Vốn hoá thị trường
23,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,66 N
Khối lượng
70,76 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.268,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
653,55 ₹
EPS
31,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
907,85 ₹
Cao
908,15 ₹
Thấp
867,50 ₹
Vốn hoá thị trường
23,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,66 N
Khối lượng
70,76 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.268,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
653,55 ₹
EPS
31,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganesha Ecosphere Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
10,50 ₹ / 10,80 ₹
-2,78%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,16 T / 4,38 T
+17,72%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,57 T
4,24 T
4,24 T
5,16 T
Giá vốn hàng bán
2,65 T
1,78 T
3,02 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
2,65 T
1,78 T
3,02 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,66 Tr
287,14 Tr
244,77 Tr
268,10 Tr
Chi phí hoạt động
776,61 Tr
2,08 T
788,38 Tr
839,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,86 T
3,81 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,17 Tr
382,38 Tr
424,33 Tr
453,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,20 Tr
-100,60 Tr
36,20 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
81,56 Tr
308,81 Tr
370,95 Tr
361,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,56 Tr
336,35 Tr
370,95 Tr
361,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,08 Tr
76,70 Tr
80,60 Tr
80,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,78%
24,84%
21,73%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
355,86 Tr
1,62 T
370,19 Tr
387,04 Tr
Thu nhập ròng
47,48 Tr
232,11 Tr
290,35 Tr
280,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,33%
5,48%
6,85%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,77
8,68
10,86
10,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
121,06 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-103,96 Tr
-81,78 Tr
-88,73 Tr
-90,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,96 Tr
39,28 Tr
-88,73 Tr
-90,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,09 Tr
171,60 Tr
173,42 Tr
183,88 Tr
EBITDA
280,20 Tr
543,88 Tr
586,36 Tr
632,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google