Finance

Danh sách
GANDHITUBE:NSE
Gandhi Special Tubes Ltd
963,90 ₹
+1,26%
(+12,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GANDHITUBE...
Mở
945,05 ₹
Cao
969,45 ₹
Thấp
945,05 ₹
Vốn hoá thị trường
10,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,70 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.046,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
681,05 ₹
EPS
61,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,82 Tr
Số nhân viên
447
Mở
945,05 ₹
Cao
969,45 ₹
Thấp
945,05 ₹
Vốn hoá thị trường
10,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,70 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,68
Cao nhất trong 52 tuần
1.046,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
681,05 ₹
EPS
61,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,82 Tr
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gandhi Special Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên447
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,14 Tr
484,42 Tr
472,08 Tr
571,95 Tr
Giá vốn hàng bán
193,53 Tr
189,02 Tr
88,06 Tr
217,80 Tr
Chi phí doanh thu
193,53 Tr
189,02 Tr
88,06 Tr
217,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,13 Tr
24,37 Tr
25,26 Tr
30,53 Tr
Chi phí hoạt động
85,00 Tr
81,16 Tr
198,10 Tr
96,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
278,54 Tr
270,18 Tr
286,16 Tr
314,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,60 Tr
214,24 Tr
185,92 Tr
257,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,06 Tr
60,34 Tr
-172,57 Tr
103,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,28 Tr
262,39 Tr
134,45 Tr
361,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
233,28 Tr
274,20 Tr
39,96 Tr
361,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,38 Tr
65,39 Tr
40,80 Tr
81,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,17%
24,92%
30,35%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
52,16 Tr
48,05 Tr
164,38 Tr
57,18 Tr
Thu nhập ròng
176,91 Tr
197,00 Tr
93,65 Tr
279,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,85%
40,67%
19,84%
48,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-380,00 N
-382,00 N
-
-384,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-380,00 N
-382,00 N
26,54 Tr
-384,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,72 Tr
8,74 Tr
8,46 Tr
8,56 Tr
EBITDA
210,14 Tr
222,57 Tr
194,42 Tr
266,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google