Finance

Danh sách
Tại sao GANDHAR tăng 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
GANDHAR:NSE
Gandhar Oil Refinery India Ltd
307,75 ₹
+3,78%
(+11,20) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GANDHAR...
Mở
296,95 ₹
Cao
311,05 ₹
Thấp
285,60 ₹
Vốn hoá thị trường
30,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,26 N
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
311,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ₹
EPS
30,79 ₹
Số nhân viên
365
Mở
296,95 ₹
Cao
311,05 ₹
Thấp
285,60 ₹
Vốn hoá thị trường
30,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,26 N
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
311,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ₹
EPS
30,79 ₹
Số nhân viên
365
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gandhar Oil Refinery India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,60 T
11,67 T
11,11 T
17,32 T
Giá vốn hàng bán
9,38 T
10,58 T
9,63 T
13,61 T
Chi phí doanh thu
9,38 T
10,58 T
9,63 T
13,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,53 Tr
130,10 Tr
337,10 Tr
119,10 Tr
Chi phí hoạt động
638,44 Tr
576,00 Tr
855,90 Tr
970,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,02 T
11,15 T
10,49 T
14,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
583,52 Tr
516,60 Tr
621,70 Tr
2,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,54 Tr
34,70 Tr
-123,90 Tr
30,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
511,46 Tr
451,30 Tr
524,70 Tr
2,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
511,46 Tr
451,30 Tr
528,70 Tr
2,64 T
Chi phí thuế thu nhập
113,71 Tr
108,10 Tr
154,30 Tr
578,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,23%
23,95%
29,41%
21,94%
Chi phí hoạt động khác
446,05 Tr
371,30 Tr
403,70 Tr
773,10 Tr
Thu nhập ròng
360,55 Tr
323,90 Tr
406,70 Tr
1,92 T
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
2,78%
3,66%
11,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
102,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-102,74 Tr
-100,00 Tr
-12,60 Tr
-127,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,74 Tr
-100,00 Tr
89,80 Tr
-127,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,86 Tr
74,60 Tr
76,60 Tr
78,40 Tr
EBITDA
657,26 Tr
563,13 Tr
676,02 Tr
2,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google