Finance

Danh sách
GAN:FRA
Naturgy Energy Group SA
29,68 €
-0,13%
(-0,040) 1 ngày
6 thg 10, 10:49:45 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAN...
Mở
29,76 €
Cao
29,76 €
Thấp
29,68 €
Vốn hoá thị trường
28,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
252,00
Khối lượng
650,00
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
0,44 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,01
Cao nhất trong 52 tuần
30,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,42 €
EPS
2,28 €
Số nhân viên
7 N
Mở
29,76 €
Cao
29,76 €
Thấp
29,68 €
Vốn hoá thị trường
28,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
252,00
Khối lượng
650,00
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
0,44 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,01
Cao nhất trong 52 tuần
30,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,42 €
EPS
2,28 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Naturgy Energy Group S.A., formerly Gas Natural Fenosa, is a Spanish multinational natural gas and electrical energy utilities company, which operates primarily in Spain. The company's administrative headquarters are in Madrid. It also has operations in other countries, including Italy, France, Germany, The Netherlands, Belgium, Mexico, Colombia, Argentina, Brazil, Moldova, and Morocco, as well as the U.S. territory of Puerto Rico. Wikipedia
Giới thiệu về Naturgy Energy Group SA
Giám đốc điều hànhFrancisco Miguel Reynes Massanet
Số nhân viên6,79 N
Ngày thành lập1843
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaturgy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,62 T
4,87 T
5,10 T
5,00 T
Giá vốn hàng bán
2,71 T
3,03 T
3,17 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
2,71 T
3,03 T
3,17 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
983,00 Tr
-632,00 Tr
471,00 Tr
-161,00 Tr
Chi phí hoạt động
985,00 Tr
1,16 T
1,01 T
796,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,69 T
4,19 T
4,19 T
3,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
933,00 Tr
677,00 Tr
914,00 Tr
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
47,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
827,00 Tr
597,00 Tr
814,00 Tr
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
792,00 Tr
608,00 Tr
814,00 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
199,00 Tr
153,00 Tr
216,00 Tr
266,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,06%
25,63%
26,54%
25,29%
Chi phí hoạt động khác
-455,00 Tr
1,37 T
95,00 Tr
537,00 Tr
Thu nhập ròng
521,00 Tr
355,00 Tr
530,00 Tr
685,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,26%
7,29%
10,39%
13,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
179,00 Tr
40,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí lãi suất
-153,00 Tr
-315,00 Tr
-171,00 Tr
-184,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,00 Tr
-136,00 Tr
-131,00 Tr
-139,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
439,00 Tr
377,00 Tr
405,00 Tr
403,00 Tr
EBITDA
1,26 T
1,02 T
1,25 T
1,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google