Finance

Danh sách
GAMXF:OTCMKTS
Gamma Resources Ltd
0,053 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 15:20:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAMXF...
Vốn hoá thị trường
3,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,14 Tr
Vốn hoá thị trường
3,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,14 Tr
Giới thiệu về Gamma Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,84 N
186,06 N
230,43 N
64,09 N
Chi phí hoạt động
134,84 N
193,95 N
396,64 N
160,70 N
Tổng chi phí hoạt động
134,84 N
193,95 N
396,64 N
160,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-134,84 N
-193,95 N
-396,64 N
-160,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,12 N
-41,60 N
-47,45 N
-39,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,55 N
410,86 N
-449,80 N
-236,61 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,37 N
-287,45 N
-483,51 N
-237,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-40,55 N
410,86 N
-449,80 N
-236,61 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-237,00
-45,71 N
-39,01 N
-35,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-237,00
-45,71 N
-39,01 N
-35,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google