Finance

Danh sách
GAMUDA:KLSE
Tập đoàn Gamuda Berhad
4,50 MYR
+1,35%
(+0,060) 1 ngày
11 thg 8, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAMUDA...
Mở
4,44 MYR
Cao
4,57 MYR
Thấp
4,44 MYR
Vốn hoá thị trường
26,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
23,80 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
25,99
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
5 N
Mở
4,44 MYR
Cao
4,57 MYR
Thấp
4,44 MYR
Vốn hoá thị trường
26,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
23,80 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
25,99
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,70 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Tập đoàn Gamuda Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,62 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgamuda.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
4,84 T
3,84 T
4,30 T
4,44 T
Giá vốn hàng bán
3,17 T
3,58 T
3,99 T
4,09 T
Chi phí doanh thu
3,17 T
3,58 T
3,99 T
4,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
607,77 Tr
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,38 T
-21,03 Tr
-16,60 Tr
-11,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,55 T
3,56 T
3,98 T
4,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,24 Tr
281,68 Tr
323,54 Tr
355,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
195,60 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
470,18 Tr
282,34 Tr
294,67 Tr
388,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
477,85 Tr
280,34 Tr
292,81 Tr
387,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,19 Tr
50,20 Tr
61,87 Tr
83,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,37%
17,78%
21,00%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
575,55 Tr
-21,03 Tr
-16,60 Tr
-11,60 Tr
Thu nhập ròng
332,14 Tr
215,13 Tr
229,52 Tr
257,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,86%
5,60%
5,34%
5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
37,53 Tr
37,22 Tr
58,35 Tr
Chi phí lãi suất
-27,87 Tr
-53,10 Tr
-77,26 Tr
-48,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,87 Tr
-15,57 Tr
-40,04 Tr
9,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
194,38 Tr
-
-
-
EBITDA
342,29 Tr
327,26 Tr
371,78 Tr
397,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,22 Tr
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google