Finance

Danh sách
GAMI:OTCMKTS
Gamco Investors Inc
25,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:53:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAMI...
Vốn hoá thị trường
556,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 N
Khối lượng
70,00
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,19
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,07 US$
EPS
3,16 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,34 Tr
Số nhân viên
186
Vốn hoá thị trường
556,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 N
Khối lượng
70,00
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,19
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,07 US$
EPS
3,16 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,34 Tr
Số nhân viên
186
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GAMCO Investors, Inc., formerly known as Gabelli Asset Management Company, is an American provider of investment advice and brokerage services to mutual funds, institutional and select investors based in Rye, New York. It was founded by and is majority owned by Mario Gabelli, who has cumulatively earned more than $750 million in compensation from the company. Wikipedia
Giới thiệu về Gamco Investors Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên186
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhGreenwich, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgabelli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,22 Tr
65,60 Tr
65,90 Tr
66,87 Tr
Giá vốn hàng bán
32,76 Tr
33,55 Tr
32,08 Tr
31,97 Tr
Chi phí doanh thu
32,76 Tr
33,55 Tr
32,08 Tr
31,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,26 Tr
7,53 Tr
8,50 Tr
9,67 Tr
Chi phí hoạt động
13,83 Tr
13,30 Tr
13,39 Tr
15,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,60 Tr
46,85 Tr
45,47 Tr
47,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,62 Tr
18,76 Tr
20,43 Tr
19,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,96 Tr
21,04 Tr
19,61 Tr
29,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,13 Tr
18,30 Tr
21,73 Tr
21,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,76 Tr
4,60 Tr
5,24 Tr
6,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,45%
21,86%
26,70%
20,74%
Chi phí hoạt động khác
5,58 Tr
5,77 Tr
4,89 Tr
5,66 Tr
Thu nhập ròng
15,21 Tr
16,44 Tr
14,37 Tr
23,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,06%
25,06%
21,81%
34,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,87 Tr
2,32 Tr
1,64 Tr
2,04 Tr
Chi phí lãi suất
-363,00 N
-270,00 N
-346,00 N
-308,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
2,05 Tr
1,30 Tr
1,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,13 Tr
18,86 Tr
20,76 Tr
19,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google