Finance

Danh sách
Tại sao GALLANTT giảm 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
GALLANTT:NSE
Gallantt Ispat Ltd
609,00 ₹
-3,05%
(-19,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GALLANTT...
Mở
625,40 ₹
Cao
626,00 ₹
Thấp
601,50 ₹
Vốn hoá thị trường
146,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,83
Cao nhất trong 52 tuần
948,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
496,25 ₹
EPS
18,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
625,40 ₹
Cao
626,00 ₹
Thấp
601,50 ₹
Vốn hoá thị trường
146,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,83
Cao nhất trong 52 tuần
948,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
496,25 ₹
EPS
18,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,32 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gallantt Ispat Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,24 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgallantt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,13 T
10,74 T
12,05 T
11,46 T
Giá vốn hàng bán
7,55 T
7,98 T
8,85 T
8,32 T
Chi phí doanh thu
7,55 T
7,98 T
8,85 T
8,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
336,54 Tr
332,56 Tr
424,07 Tr
387,07 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,54 T
1,69 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
9,14 T
9,52 T
10,53 T
9,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
988,75 Tr
1,21 T
1,51 T
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
132,16 Tr
150,29 Tr
-291,96 Tr
183,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,23 T
1,62 T
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,23 T
1,59 T
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
157,75 Tr
226,29 Tr
387,84 Tr
411,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,07%
18,39%
24,00%
24,97%
Chi phí hoạt động khác
925,65 Tr
886,56 Tr
927,21 Tr
895,68 Tr
Thu nhập ròng
889,26 Tr
1,00 T
1,23 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
8,78%
9,35%
10,20%
10,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
485,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-90,84 Tr
-132,33 Tr
-112,33 Tr
-84,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,84 Tr
-132,33 Tr
373,61 Tr
-84,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
326,66 Tr
324,20 Tr
335,76 Tr
301,15 Tr
EBITDA
1,31 T
1,51 T
1,84 T
1,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google