Finance

Danh sách
Tại sao GALD tăng 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
GALD:VIE
Galderma Group AG
182,00 €
+2,25%
(+4,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GALD...
Mở
179,00 €
Cao
182,00 €
Thấp
179,00 €
Vốn hoá thị trường
39,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
149,00 €
Số nhân viên
8 N
Mở
179,00 €
Cao
182,00 €
Thấp
179,00 €
Vốn hoá thị trường
39,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
204,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
149,00 €
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galderma Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,68 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhZug, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webgalderma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,39 T
1,57 T
1,57 T
Giá vốn hàng bán
438,00 Tr
438,00 Tr
469,00 Tr
469,00 Tr
Chi phí doanh thu
438,00 Tr
438,00 Tr
469,00 Tr
469,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,50 Tr
70,50 Tr
68,50 Tr
68,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
640,50 Tr
640,50 Tr
717,50 Tr
717,50 Tr
Chi phí hoạt động
702,50 Tr
702,50 Tr
786,50 Tr
786,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,00 Tr
247,00 Tr
318,50 Tr
318,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-8,50 Tr
-8,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,50 Tr
193,50 Tr
277,00 Tr
277,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
204,00 Tr
285,00 Tr
285,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,00 Tr
-16,00 Tr
55,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,27%
-8,27%
19,86%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-8,50 Tr
-8,50 Tr
500,00 N
500,00 N
Thu nhập ròng
209,50 Tr
209,50 Tr
222,00 Tr
222,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,10%
15,10%
14,10%
14,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
3,50 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,50 Tr
-38,50 Tr
-38,50 Tr
-38,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-35,00 Tr
-33,50 Tr
-33,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
301,50 Tr
301,50 Tr
400,50 Tr
400,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google